service entrance

/'sə:vis'entrəns/
Học thuật
Thân thiện
service entrance

The delivery person uses the service entrance to bring boxes into the building.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lối vào dành cho nhân viên phục vụ: Một cửa hoặc lối vào riêng biệt của một tòa nhà, được thiết kế để nhân viên phục vụ, giao nhận hàng hóa hoặc xử lý rác thải sử dụng, thường nằmphía sau hoặc bên hông tòa nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please use the service entrance for deliveries. (Vui lòng sử dụng lối vào phục vụ để giao hàng.)
    • The hotel's service entrance is located at the back of the building. (Lối vào dành cho nhân viên phục vụ của khách sạn nằmphía sau tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "via the service entrance": thông qua lối vào phục vụ.
    • All supplies are brought in via the service entrance. (Tất cả vật được đưa vào thông qua lối vào phục vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Service door (n): cửa phục vụ, thường cửa riêng dẫn đến khu vực dịch vụ hoặc nhà kho.
  • Delivery entrance (n): lối vào giao hàng, nhấn mạnh chức năng tiếp nhận hàng hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Staff entrance: lối vào nhân viên.
  • Back entrance: lối vào phía sau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ này)

service entrance

The delivery person uses the service entrance to bring boxes into the building.

danh từ
  1. lối vào dành cho nhân viên phục vụ